Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25827

emptying

/'emptiiɳ/

danh từ

  • sự dốc sạch, sự vét sạch; sự làm cạn
  • (số nhiều) cặn, cặn bã ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of removing the contents of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...