emulate
“emulating” là hiện tại phân từ của emulate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Students often strive to emulate the successful practices of their predecessors in order to achieve academic excellence.”Sinh viên thường cố gắng bắt chước những phương pháp thành công của những người đi trước để đạt được thành tích học tập xuất sắc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
emulate
/'emjuleit/
ngoại động từ
- thi đua với (ai)
- ganh đua với, cạnh tranh với
- tích cực noi gương
Định nghĩa tiếng Anh
v. strive to equal or match, especially by imitating v. imitate the function of (another system), as by modifying the hardware or the software v. compete with successfully; approach or reach equality with