Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emulator

/'emjuleitə/ phổ biến #38468

“emulators” là số nhiều của emulator — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ emulators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emulator

/'emjuleitə/

danh từ

  • người thi đua
  • đối thủ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who copies the words or behavior of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...