Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emulously

/'emjuləsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emulously

/'emjuləsli/

phó từ

  • với ý thức thi đua
  • với động cơ ganh đua, cạnh tranh
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an emulous manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...