Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emulsify

/i'mʌlsifai/ GRE phổ biến #33777

“emulsified” là quá khứ phân từ của emulsify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emulsify

/i'mʌlsifai/

ngoại động từ

  • chuyển thành thể sữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to become an emulsion; make into an emulsion v. form into or become an emulsion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...