Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emulsifier

/i'mʌlsifaiə/

“emulsifiers” là số nhiều của emulsifier — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ emulsifiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emulsifier

/i'mʌlsifaiə/

danh từ

  • chất chuyển thể sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a surface-active agent that promotes the formation of an emulsion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...