Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emulsionize

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emulsionize

//

* ngoại động từ
  • xem emulsify
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...