Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

en route

/Ỵ:n'ru:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

en route

/Ỵ:n'ru:t/

phó từ

  • đang trên đường đi
Định nghĩa tiếng Anh

On the way or road.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...