en-tout-cas
/,Ỵ:ɳtu'kɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
en-tout-cas
/,Ỵ:ɳtu'kɑ:/
danh từ
- ô tô, dù to
- sân quần vợt cứng
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...