Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enabler

/ɪˈneɪ.blɚ/ phổ biến #23202

“enablers” là số nhiều của enabler — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhân tố hỗ trợ; điều kiện cho phép thực hiện danh từ

“Cloud technology is a key enabler of remote collaboration.”Công nghệ đám mây là nhân tố hỗ trợ chính cho cộng tác từ xa.

Biến thể từ enablers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enabler

//

  • xem enable
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...