Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24185

enabling

//

  • (Tech) khả dụng; khai thông mạch; cho phép
Định nghĩa tiếng Anh

a. providing legal power or sanction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...