Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #12667

enactment

/i'nækʃn/

danh từ

  • sự ban hành (đạo luật)
  • đạo luật; sắc lệnh
Biến thể từ enactments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the passing of a law by a legislative body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...