Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enactment

/i'nækʃn/ TOEFL phổ biến #12667
Biến thể từ enactments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enactment

/i'nækʃn/

danh từ

  • sự ban hành (đạo luật)
  • đạo luật; sắc lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the passing of a law by a legislative body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...