enactment
/i'nækʃn/ TOEFL phổ biến #12667
“enactments” là số nhiều của enactment — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
enactments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enactment
/i'nækʃn/
danh từ
- sự ban hành (đạo luật)
- đạo luật; sắc lệnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the passing of a law by a legislative body