Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enactor

/i'næktə/
Biến thể từ enactors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enactor

/i'næktə/

danh từ

  • người thảo ra (đạo luật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who enacts a law; one who decrees or establishes as a law.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...