enactor
/i'næktə/
Biến thể từ
enactors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enactor
/i'næktə/
danh từ
- người thảo ra (đạo luật)
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who enacts a law; one who decrees or establishes as a law.