Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enactor

/i'næktə/

danh từ

  • người thảo ra (đạo luật)
Biến thể từ enactors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who enacts a law; one who decrees or establishes as a\n law.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...