Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encage

/in'keidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encage

/in'keidʤ/

ngoại động từ

  • cho vào lồng, nhốt vào lồng, nhốt vào cũi
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To confine in a cage; to coop up.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...