Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“encashed” là quá khứ phân từ của encash — đang hiển thị từ gốc:

encash

/in'kæʃ/

ngoại động từ

  • lĩnh (séc, tiền)
  • thu (séc, tiền)
  • đổi lấy tiền mặt (hối phiếu...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To turn into cash; to cash.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...