encash/in'kæʃ/ngoại động từlĩnh (séc, tiền)thu (séc, tiền)đổi lấy tiền mặt (hối phiếu...) Biến thể từ encashed quá khứ phân từ encashing hiện tại phân từ Định nghĩa tiếng Anhv. t. To turn into cash; to cash.