Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encash

/in'kæʃ/

“encashed” là quá khứ phân từ của encash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encash

/in'kæʃ/

ngoại động từ

  • lĩnh (séc, tiền)
  • thu (séc, tiền)
  • đổi lấy tiền mặt (hối phiếu...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To turn into cash; to cash.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...