Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encephalous

/en'sefәlәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encephalous

//

  • xem encephalon
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a head; -- said of most Mollusca; -- opposed to acephalous.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...