enchanter
/in'tʃɑ:ntə/ phổ biến #38935
Biến thể từ
enchanters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enchanter
/in'tʃɑ:ntə/
danh từ
- người bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- người làm say mê, người làm vui thích
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sorcerer or magician