Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enchanter

/in'tʃɑ:ntə/ phổ biến #38935

“enchanters” là số nhiều của enchanter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ enchanters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enchanter

/in'tʃɑ:ntə/

danh từ

  • người bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • người làm say mê, người làm vui thích
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sorcerer or magician

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...