enchantment
/in'tʃɑ:ntmənt/ phổ biến #17674
“enchantments” là số nhiều của enchantment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự bỏ bùa mê; trạng thái bị bỏ bùa mê
danh từ
“The enchantment of the forest made her feel at peace.”Sự bỏ bùa mê của khu rừng khiến cô cảm thấy bình yên.
Biến thể từ
enchantments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enchantment
/in'tʃɑ:ntmənt/
danh từ
- sự bỏ bùa mê; trạng thái bị bỏ bùa mê
- điều làm say mê, điều làm vui thích; sự say mê, sự vui thích
Định nghĩa tiếng Anh
n. a psychological state induced by (or as if induced by) a magical incantation n. a magical spell