Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enchase

/in'tʃeis/

“enchased” là quá khứ phân từ của enchase — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enchase

//

* ngoại động từ
  • lắp vào; gắn vào
    • to enchase a germ:gắn một viên ngọc vào
  • tô điểm bằng chạm nổi; khảm hoa
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To incase or inclose in a border or rim; to surround with an ornamental casing, as a gem with gold; to encircle; to inclose; to adorn. v. t. To chase; to ornament by embossing or engraving; as, to enchase a watch case. v. t. To delineate or describe, as by writing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...