enchase
“enchased” là quá khứ phân từ của enchase — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enchase
//
* ngoại động từ- lắp vào; gắn vào
- to enchase a germ:gắn một viên ngọc vào
- tô điểm bằng chạm nổi; khảm hoa
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To incase or inclose in a border or rim; to surround with an ornamental casing, as a gem with gold; to encircle; to inclose; to adorn. v. t. To chase; to ornament by embossing or engraving; as, to enchase a watch case. v. t. To delineate or describe, as by writing.