enchorial
/en'kɔ:riәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enchorial
//
* tính từ- gia dụng; thông tục
- thổ trước; bản địa
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Enchoric
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Enchoric
Đang tải...