encipher
/in'saifә/ GRE
Biến thể từ
enciphering hiện tại phân từ
enciphered quá khứ
enciphers ngôi 3 số ít
enciphered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
encipher
//
- (Tech) mã hóa (d/đ)
Định nghĩa tiếng Anh
v convert ordinary language into code