Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34475

encircling

//

* tính từ
  • vây quanh; bao vây
    • encircling force:lực lượng bao vây
Định nghĩa tiếng Anh

s. being all around the edges; enclosing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...