enclave
/'enkleiv/ Collins ★ phổ biến #9097
“enclaves” là số nhiều của enclave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khu vực mà một nhóm người sống riêng biệt
danh từ
“The city has several ethnic enclaves.”Thành phố có một số khu vực dân tộc.
Biến thể từ
enclaves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enclave
/'enkleiv/
danh từ
- vùng đất lọt vào giữa (đất đai của nước khác)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an enclosed territory that is culturally distinct from the foreign territory that surrounds it