Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enclitic

/in'klitik/

“enclitics” là số nhiều của enclitic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ enclitics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enclitic

/in'klitik/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) ghép sau

danh từ

  • (ngôn ngữ học) từ ghép sau
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. Alt. of Enclitical n. A word which is joined to another so closely as to lose its proper accent, as the pronoun thee in prithee (pray thee).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...