Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24604

encoder

//

  • (Tech) bộ biên mã
Biến thể từ encoders số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...