Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encoder

/in'kәudә/ phổ biến #24604

“encoders” là số nhiều của encoder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ encoders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encoder

//

  • (Tech) bộ biên mã
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...