Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30997

encoding

//

  • (Tech) biên mã, mã hóa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of converting data or information into code

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...