Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encomiastic

/en,koumi'æstik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encomiastic

/en,koumi'æstik/

tính từ

  • tán tụng
  • xu nịnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. formally expressing praise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...