Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“encouragements” là số nhiều của encouragement — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6193

encouragement

/in'kʌridʤmənt/

danh từ

  • sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn
  • sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên
  • sự giúp đỡ, sự ủng hộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the expression of approval and support\nn. the feeling of being encouraged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...