Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encumber

/in'kʌmbə/ TOEFLGRE phổ biến #27430

“encumbering” là hiện tại phân từ của encumber — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tạo gánh nặng, gây trở ngại cho động từ

“Legacy debt encumbers the firm's expansion capacity.”Nợ cũ tạo gánh nặng cho năng lực mở rộng của công ty.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encumber

/in'kʌmbə/

ngoại động từ

  • làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu
  • đè nặng lên, làm nặng trĩu
  • làm ngổn ngang, làm bừa bộn
Định nghĩa tiếng Anh

v hold back

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...