encumbrance
/in'kʌmbrəns/ phổ biến #30197
“encumbrances” là số nhiều của encumbrance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gánh nặng nợ/ràng buộc pháp lý trên tài sản
danh từ
“The title search revealed an encumbrance on the property.”Việc kiểm tra quyền sở hữu phát hiện ràng buộc pháp lý trên tài sản.
Biến thể từ
encumbrances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
encumbrance
/in'kʌmbrəns/
danh từ
- gánh nặng
- without encumbrance: không có gánh nặng gia đình, không có con
- sự phiền toái, điều phiền toái
- sự trở ngại, sự cản trở; điều trở ngại, điều cản trở
Định nghĩa tiếng Anh
n. a charge against property (as a lien or mortgage)