Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encyclical

/en'siklik/ phổ biến #20411

“encyclicals” là số nhiều của encyclical — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ encyclicals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encyclical

/en'siklik/

tính từ

  • (tôn giáo) để phổ biến rộng rãi (thông tri của giáo hoàng)

danh từ

  • (tôn giáo) thông tri để phổ biến rộng rãi (của giáo hoàng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a letter from the pope sent to all Roman Catholic bishops throughout the world s. intended for wide distribution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...