encyclical
/en'siklik/ phổ biến #20411
“encyclicals” là số nhiều của encyclical — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
encyclicals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
encyclical
/en'siklik/
tính từ
- (tôn giáo) để phổ biến rộng rãi (thông tri của giáo hoàng)
danh từ
- (tôn giáo) thông tri để phổ biến rộng rãi (của giáo hoàng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a letter from the pope sent to all Roman Catholic bishops throughout the world s. intended for wide distribution