Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

end-around carry shift

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

end-around carry shift

//

  • (Tech) dịch chuyển tuần hoàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...