Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

end-stopped

/'endstɔpt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

end-stopped

//

* tính từ
  • cần phải dừng lại khi đọc (câu thơ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (verse) having a rhetorical pause at the end of each line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...