Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endamage

/'dæmidʤ/

danh từ

  • mối hại, điều hại, điều bất lợi
  • sự thiệt hại
    • to cause great damage to...: gây nhiều thiệt hại cho...
  • (số nhiều) tiền bồi thường thiệt hại; tiền bồi thường tai nạn
    • to bring an action of damages against somebody: kiện ai đòi bồi thường thiệt hại
  • (từ lóng) giá tiền
    • what's the damage?: giá bao nhiêu?

ngoại động từ: (endamage)

/in'dæmidʤ/
  • làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại
  • làm hại (ai); làm tổn thương (danh dự...)
    • to damage someone's reputation: làm tổn thương danh dự của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To bring loss or damage to; to harm; to injure.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...