Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endanger

/in'deindʒә/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #7141

“endangers” là ngôi 3 số ít của endanger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đặt cái gì đó vào tình trạng nguy hiểm. động từ

“Many species are endangered due to habitat loss.”Nhiều loài đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endanger

//

* động từ
  • gây nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

v. pose a threat to; present a danger to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...