endanger
/in'deindʒә/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #7141
“endangers” là ngôi 3 số ít của endanger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Đặt cái gì đó vào tình trạng nguy hiểm.
động từ
“Many species are endangered due to habitat loss.”Nhiều loài đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Biến thể từ
endangering hiện tại phân từ
endangered quá khứ phân từ
endangers ngôi 3 số ít
endangered quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endanger
//
* động từ- gây nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
v. pose a threat to; present a danger to