Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endear

/in'diə/ Collins ★ phổ biến #18772

“endeared” là quá khứ của endear — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm cho được yêu mến, gây thiện cảm động từ

“Her candid feedback endeared her to the leadership team.”Phản hồi thẳng thắn của cô ấy đã làm cô được nhóm lãnh đạo yêu mến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endear

/in'diə/

ngoại động từ

  • làm cho được mến, làm cho được quý chuộng
    • to endear oneself to someone: làm ai mến mình
Định nghĩa tiếng Anh

v. make attractive or lovable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...