endear
/in'diə/
ngoại động từ
- làm cho được mến, làm cho được quý chuộng
- to endear oneself to someone: làm ai mến mình
Biến thể từ
endeared quá khứ
endeared quá khứ phân từ
endears ngôi 3 số ít
endearing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make attractive or lovable