Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“endeared” là quá khứ của endear — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #18772

endear

/in'diə/

ngoại động từ

  • làm cho được mến, làm cho được quý chuộng
    • to endear oneself to someone: làm ai mến mình
Định nghĩa tiếng Anh

v. make attractive or lovable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...