Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endeavour

/in'devə/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #31964

“endeavours” là số nhiều của endeavour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nỗ lực, sự cố gắng trong một việc gì đó danh từ

“Her endeavour to learn a new language was impressive.”Nỗ lực của cô ấy để học một ngôn ngữ mới thật ấn tượng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endeavour

/in'devə/

danh từ

  • sự cố gắng, sự nỗ lực, sự rán sức, sự gắng sức

nội động từ

  • cố gắng, nỗ lực, rán sức, gắng sức
Định nghĩa tiếng Anh

n a purposeful or industrious undertaking (especially one that requires effort or boldness) n earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something v attempt by employing effort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...