Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endermic

/en'də:mik/

tính từ

  • ảnh hưởng đến da
Định nghĩa tiếng Anh

a. acting by absorption through the skin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...