Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endocarditis

/,endoukɑ:'daitis/ phổ biến #38012
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endocarditis

/,endoukɑ:'daitis/

danh từ

  • (y học) viêm màng trong tim
Định nghĩa tiếng Anh

n. inflammation of the endocardium and heart valves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...