endocarditis
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endocarditis
/,endoukɑ:'daitis/
danh từ
- (y học) viêm màng trong tim
Định nghĩa tiếng Anh
n. inflammation of the endocardium and heart valves
Từ điển Anh–Việt
112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. inflammation of the endocardium and heart valves
Đang tải...