Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endoparasite

/,endou'pærəsait/

“endoparasites” là số nhiều của endoparasite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ endoparasites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endoparasite

/,endou'pærəsait/

danh từ

  • (sinh vật học) ký sinh trong
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various parasites that live in the internal organs of animals (especially intestinal worms)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...