Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endophyte

/'endәfait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endophyte

//

* danh từ
  • cây sống trong một cây khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...