Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endoplasm

/'endouplæzm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endoplasm

/'endouplæzm/

danh từ

  • (sinh vật học) nội chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. the inner portion of the cytoplasm of a cell

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...