Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endoplasm

/'endouplæzm/

danh từ

  • (sinh vật học) nội chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. the inner portion of the cytoplasm of a cell

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...