endoplasmic
/ˌendə'plazmɪk/ phổ biến #46195
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endoplasmic
//
- xem endoplasm
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...