Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endorsee

/,endɔ:'si:/
Biến thể từ endorsees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endorsee

/,endɔ:'si:/

danh từ

  • người được chuyển nhượng (hối phiếu...); người được quyền lĩnh (séc...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Indorsee.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...