Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endothelia

/,endə'θi:ljəm/

danh từ, số nhiều endothelial

  • (sinh vật học) màng trong
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Endothelium

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...