endothelioid
/-liәid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endothelioid
//
- xem endothelium
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...