Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endothelioma

/'endәj,θi:li'әjmә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endothelioma

//

* danh từ
  • (y học) u nội mô, u màng trong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...